Tay Nâng Free Space Loại D Hafele 493.05.912
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model D, Màu trắng, Trọng lượng tay nâng 2,2 kg- 9,3 kg
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model D, Màu trắng, Trọng lượng tay nâng 2,2 kg- 9,3 kg
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model C, màu than chì, Trọng lượng tay nâng 1,3 kg - 7,1 kg
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model C, Màu trắng, Trọng lượng tay nâng 1,3 kg - 7,1 kg
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model B, màu than chì, Trọng lượng tay nâng 0,7 kg - 4,3 kg
Cho các ứng dụng tiêu chuẩn với tay nắm, Bộ free space 1.11 model B, Màu trắng, Trọng lượng tay nâng 0,7 kg - 4,3 kg
Loại: D, lắp: trái, màu sắc: màu trắng
Loại: D, lắp: phải, màu sắc: màu trắng
Loại: C, lắp: trái, màu sắc: màu trắng
Loại: C, lắp: phải, màu sắc: màu trắng
Loại: B, lắp: trái, màu sắc: màu trắng
Loại: B, lắp: phải, màu sắc: màu trắng
Loại: A, lắp: trái, màu sắc: màu trắng
Loại: A, lắp: phải, màu sắc: màu trắng
Loại: D, lắp: trái, màu sắc: màu xám
Loại: D, lắp: phải, màu sắc: màu xám
Loại: C, lắp: trái, màu sắc: màu xám
Loại: C, lắp: phải, màu sắc: màu xám
Loại: B, lắp: trái, màu sắc: màu xám
Loại: B, lắp: phải, màu sắc: màu xám
Loại: A, lắp: trái, màu sắc: màu xám
Loại: A, lắp: phải, màu sắc: màu xám